atlantic puffin

atlantic puffin

An Atlantic puffin stands on a rocky cliff with a fish in its beak.

Định nghĩa

Danh từ: Atlantic puffin (còn gọi là Fratercula arctica) một loài chim biển thuộc họ Hải âu, nguồn gốc từ vùng Bắc Đại Tây Dương. Loài chim này nổi bật với mỏ lớn, nhiều màu sắc (đỏ, cam, xám) trong mùa sinh sản, bộ lông đen trắng dáng đi lạch bạch đáng yêu. Đây loài chim biển phổ biếncác vùng ven biển Bắc Mỹ, Greenland, Iceland châu Âu.

dụ sử dụng
  • (Chim nổi tiếng với chiếc mỏ nhiều màu sắc trong mùa sinh sản.)
  • (Chúng tôi đã thấy một đàn chim làm tổ trên những vách đá ở Iceland.)
  • (Chim lặn xuống đại dương để bắt những con nhỏ như cá trích.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Atlantic puffin colony": thuật ngữ chỉ một nhóm lớn chim sống sinh sản cùng nhau.
    • The Atlantic puffin colony on the Faroe Islands is a major tourist attraction. (Đàn chim Atlantic puffin trên quần đảo Faroe một điểm thu hút khách du lịch lớn.)
  • "Atlantic puffin chick": chim non của loài .
    • The Atlantic puffin chick stays in the burrow for several weeks before fledging. (Chim non Atlantic puffintrong hang vài tuần trước khi đủ lông đủ cánh.)
Biến thể từ gần giống
  • Puffin (n): tên gọi chung cho các loài chim trong chi , bao gồm cả .
    • Puffins are often called 'sea parrots' due to their colorful beaks. (Chim puffin thường được gọi là 'vẹt biển' chiếc mỏ nhiều màu sắc của chúng.)
  • Tufted puffin (n): một loài puffin khác chỏm lông vàng, sốngThái Bình Dương.
    • Unlike the Atlantic puffin, the tufted puffin has a distinctive tuft of feathers. (Không giống như Atlantic puffin, chim tufted puffin một chỏm lông đặc biệt.)
Từ đồng nghĩa
  • Common puffin (n): tên gọi thông thường của trong tiếng Anh.
    • The common puffin is a beloved bird species in the North Atlantic. (Chim common puffin một loài chim được yêu thíchBắc Đại Tây Dương.)
  • Sea parrot (n): tên gọi không chính thức mỏ của chúng giống mỏ vẹt.
    • The sea parrot is famous for its bright beak and clumsy walk. (Chim sea parrot nổi tiếng với chiếc mỏ sáng dáng đi lạch bạch.)
Các cụm từ liên quan
  • Breeding season of the Atlantic puffin: mùa sinh sản của chim .
    • The breeding season of the Atlantic puffin lasts from April to August. (Mùa sinh sản của chim Atlantic puffin kéo dài từ tháng đến tháng Tám.)
  • Atlantic puffin population: quần thể chim .
    • The Atlantic puffin population has declined due to climate change and overfishing. (Quần thể chim Atlantic puffin đã suy giảm do biến đổi khí hậu đánh bắt quá mức.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến Atlantic puffin trong tiếng Anh hoặc tiếng Việt.